Từ vựng
N4Danh từ

動物

どうぶつ

Nghĩa

  • 1.động vật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
animal
Tiếng Việt
động vật
日本語
動物
한국어
동물
中文
动物
Bahasa Indonesia
hewan
ภาษาไทย
สัตว์
Español
animal
Français
animal
Deutsch
Tier
Português
animal

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一匹の動物を解剖する。

    Giải phẫu một con vật.

  • 災難に備え、動物の犠牲を行った。

    Họ thực hiện việc hiến tế động vật để chuẩn bị cho thiên tai.

  • 密林に瘍を持つ動物が見つかった。

    Một con vật có vết loét đã được tìm thấy trong rừng rậm.

  • その動物の盾のような眼が特徴だ。

    Đôi mắt của con vật đó giống như chiếc khiên và rất đặc biệt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.