Từ vựng
N3Danh từ

水曜日

すいようび

Nghĩa

  • 1.thứ tư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Wednesday
Tiếng Việt
thứ tư
日本語
水曜日
한국어
수요일
中文
星期三
Bahasa Indonesia
Rabu
ภาษาไทย
วันพุธ
Español
miércoles
Français
mercredi
Deutsch
Mittwoch
Português
quarta-feira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.