N5Danh từ
水道
すいどう
Nghĩa
- 1.cấp nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- water supply
- Tiếng Việt
- cấp nước
- 日本語
- 水道
- 한국어
- 수도
- 中文
- 供水
- Bahasa Indonesia
- pasokan air
- ภาษาไทย
- การจัดหา水
- Español
- suministro de agua
- Français
- approvisionnement en eau
- Deutsch
- Wasserversorgung
- Português
- fornecimento de água
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.