Từ vựng
N4Danh từ

海水

かいすい

Nghĩa

  • 1.nước biển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seawater
Tiếng Việt
nước biển
日本語
海水
한국어
바닷물
中文
海水
Bahasa Indonesia
air laut
ภาษาไทย
น้ำทะเล
Español
agua de mar
Français
eau de mer
Deutsch
Meereswasser
Português
água do mar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.