biến hóa, thay đổi, hóa học
On'yomi (音読み)
- カ
- ケ
Kun'yomi (訓読み)
- は.ける
- ば.ける
- ふ.ける
Về kanji này
Kanji "化" có nghĩa chính là "thay đổi" hoặc "biến đổi". Nó thường được sử dụng như một phần trong các từ ghép (compound) hơn là một từ đơn lẻ. Ví dụ, "文化" (ぶんか) có nghĩa là "văn hóa", thể hiện sự thay đổi và phát triển của các giá trị xã hội. Từ "化学" (かがく) có nghĩa là "hóa học", nghiên cứu về sự biến đổi của vật chất. Còn "変化" (へんか) có nghĩa là "thay đổi", đề cập đến sự chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Khi sử dụng kanji này, bạn nên nhớ rằng nó thường liên quan đến quá trình biến đổi hay chuyển hóa trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は先生に変わった。
Cậu ấy đã trở thành một giáo viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- change, take the form of, influence
- Tiếng Việt
- biến hóa, thay đổi, hóa học
- 日本語
- 変わる, 変化, 影響
- 한국어
- 변화, 형태를 취하다, 영향
- 中文
- 改变, 取形式, 影响
- id
- perubahan, berubah bentuk, pengaruh
- th
- เปลี่ยนแปลง, รูปแบบ, อิทธิพล
- es
- cambio, tomar la forma de, influir
- fr
- changement, prendre forme, influencer
- de
- wechsel, Gestalt annehmen, einflussen
- pt
- mudança, tomar a forma de, influenciar
Từ ghép phổ biến
- 文化culture
- 化学chemistry
- 変化change, transformation
- 化粧makeup, cosmetics
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.