Từ vựng
N3Danh từ

持ち物

もちもの

Nghĩa

  • 1.đồ mang theo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
belongings, things to carry
Tiếng Việt
đồ mang theo
日本語
持ち物
한국어
소지품, 휴대품
中文
随身物品, 携带物
Bahasa Indonesia
barang bawaan, kepemilikan
ภาษาไทย
สิ่งของที่ถือ, สัมภาระ
Español
pertenencias, cosas para llevar
Français
appartenances, choses à porter
Deutsch
Besitz, Dinge zum Tragen
Português
possessões, coisas para levar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.