N4Danh từ
水着
みずぎ
Nghĩa
- 1.đồ bơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- swimsuit
- Tiếng Việt
- đồ bơi
- 日本語
- 水着
- 한국어
- 수영복
- 中文
- 泳衣
- Bahasa Indonesia
- pakaian renang
- ภาษาไทย
- ชุดว่ายน้ำ
- Español
- traje de baño
- Français
- maillot de bain
- Deutsch
- Badeanzug
- Português
- maiô
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.