N1Danh từ
江戸時代
えどじだい
Nghĩa
- 1.thời kỳ Edo (1603-1868)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Edo period (1603-1868)
- Tiếng Việt
- thời kỳ Edo (1603-1868)
- 日本語
- 江戸時代, 江戸の時代
- 한국어
- 에도 시대
- 中文
- 江户时代(1603-1868)
- Bahasa Indonesia
- periode Edo
- ภาษาไทย
- สมัยเอโดะ
- Español
- período Edo
- Français
- période Edo
- Deutsch
- Edo-Zeit
- Português
- período Edo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
江戸時代にも栄え
Nó đã phát triển mạnh ngay cả trong thời kỳ Edo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.