cửa
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- と
Về kanji này
Kanji 「戸」 chủ yếu có nghĩa là "cửa" và thường được sử dụng như một danh từ. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 井戸 (いど), có nghĩa là "giếng nước"; 江戸 (えど), tên gọi cũ của Tokyo; và 戸外 (こがい), có nghĩa là "ngoài trời". Một từ ghép thú vị nữa là 戸惑い (とまどい), diễn tả cảm giác lúng túng hoặc không biết phải làm gì. Lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, kanji này biểu thị cho những khái niệm liên quan đến không gian hoặc các cấu trúc vật lý, như cửa ra vào hoặc ngôi nhà.
Câu ví dụ
その戸は開いている。
Cánh cửa đó đang mở.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- door, counter for houses, door radical (no. 63)
- Tiếng Việt
- cửa
- 日本語
- 戸
- 한국어
- 문
- 中文
- 门
- id
- pintu, konter rumah
- th
- ประตู, นับบ้าน
- es
- puerta, contador de casas
- fr
- porte, compteur de maisons
- de
- Tür, Hausnummer
- pt
- porta, contador de casas
Từ ghép phổ biến
- 井戸water well
- 江戸Edo (shogunate capital; former name of Tokyo), Yedo
- 戸惑いbeing at sea, losing one's bearings, confusion
- 雨戸sliding storm shutter
- 戸外open air, outdoors, outside
- 戸数number of houses, number of households
- 戸籍family register, census
- 戸棚cupboard, locker, closet
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.