Quay lại từ điển
JLPT N14画 · 4 nétbộ thủ 戶lớp 2tần suất #575Kanken cấp 9Kanji Jōyō (thường dụng)

cửa

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Cửa (戸) mở ra với hình dáng giống như một cánh cửa lớn, mời gọi mọi người bước vào trong ngôi nhà.

Về kanji này

Kanji 「戸」 chủ yếu có nghĩa là "cửa" và thường được sử dụng như một danh từ. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 井戸 (いど), có nghĩa là "giếng nước"; 江戸 (えど), tên gọi cũ của Tokyo; và 戸外 (こがい), có nghĩa là "ngoài trời". Một từ ghép thú vị nữa là 戸惑い (とまどい), diễn tả cảm giác lúng túng hoặc không biết phải làm gì. Lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, kanji này biểu thị cho những khái niệm liên quan đến không gian hoặc các cấu trúc vật lý, như cửa ra vào hoặc ngôi nhà.

Câu ví dụ

  • その戸は開いている。

    Cánh cửa đó đang mở.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
door, counter for houses, door radical (no. 63)
Tiếng Việt
cửa
日本語
한국어
中文
id
pintu, konter rumah
th
ประตู, นับบ้าน
es
puerta, contador de casas
fr
porte, compteur de maisons
de
Tür, Hausnummer
pt
porta, contador de casas

Từ ghép phổ biến

  • 井戸いどwater well
  • 江戸えどEdo (shogunate capital; former name of Tokyo), Yedo
  • 戸惑いとまどいbeing at sea, losing one's bearings, confusion
  • 雨戸あまどsliding storm shutter
  • 戸外こがいopen air, outdoors, outside
  • 戸数こすうnumber of houses, number of households
  • 戸籍こせきfamily register, census
  • 戸棚とだなcupboard, locker, closet

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.