Từ vựng
N4Danh từ

時代

じだい

Nghĩa

  • 1.thời đại
  • 2.thời kỳ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
era, age, period
Tiếng Việt
thời đại, thời kỳ
日本語
時代
한국어
시대
中文
时代
Bahasa Indonesia
era
ภาษาไทย
ยุค
Español
era
Français
ère
Deutsch
Ära
Português
era

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は祖父と父から受け継いだ技術を大切にし、時代の変化にも対応しようとしています。

    Ông trân trọng kỹ năng kế thừa từ ông nội và cha, trong khi nỗ lực thích nghi với thời đại đang thay đổi.

  • 彼の情熱は若い世代にも影響を与え、漆器という文化が次の時代に引き継がれようと努めています。

    Niềm đam mê của anh ấy ảnh hưởng đến thế hệ trẻ, và nền văn hóa của sơn mài đang nỗ lực để được truyền lại cho thời đại tiếp theo.

  • 彼の過ごした日々は知らない時代の物語であり、時折笑いが起きた。

    Những ngày anh ấy trải qua là câu chuyện của một thời đại không biết, và đôi khi có tiếng cười vang lên.

  • この時代は政治的改革だけでなく、文化的及び社会的変化も伴った。

    Thời đại này không chỉ là cải cách chính trị mà còn bao gồm cả những thay đổi văn hóa và xã hội.

  • 戦国時代の城を舞台にしたドラマが制作されています。

    Một vở kịch lấy bối cảnh trong thời kỳ Sengoku đang được sản xuất.

  • 江戸時代にも栄え

    Nó đã phát triển mạnh ngay cả trong thời kỳ Edo.

  • しかし、平和な時代も価値がありました

    Tuy nhiên, thời kỳ hòa bình cũng có những giá trị riêng.

  • 昭和の時代によく見られた

    Điều này thường được thấy trong thời kỳ Showa.

  • 伝統的な価値観は、時代を超えて受け継がれるものだと思います。

    Tôi tin rằng các giá trị truyền thống được truyền lại qua các thế hệ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.