古代
こだい
Nghĩa
- 1.thời cổ đại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ancient times
- Tiếng Việt
- thời cổ đại
- 日本語
- 古代
- 한국어
- 고대
- 中文
- 古代
- Bahasa Indonesia
- zaman kuno
- ภาษาไทย
- สมัยโบราณ
- Español
- tiempos antiguos
- Français
- temps anciens
- Deutsch
- alte Zeiten
- Português
- antiguidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
古代の剖検技術に感心する。
Tôi ấn tượng với các kỹ thuật mổ tử thi thời xưa.
古代の王国で唆された謀反が起きた
Một cuộc nổi dậy bị kích động đã diễn ra trong vương quốc cổ đại.
古代から伝わる呪は未だ解明されていない。
Lời nguyền truyền lại từ thời cổ đại vẫn chưa được làm sáng tỏ.
古代において、土地は垂や垣で囲まれました。
Thời cổ đại, đất đai được bao quanh bởi垂và垣.
古代の立派な神殿が崩壊した。
Ngôi đền tráng lệ thời cổ đại đã sụp đổ.
古代の土壌には墨で絵を描いた陶器が見つかった。
Trong lòng đất cổ đại, đã tìm thấy đồ gốm có vẽ tranh bằng mực.
古代の寺には壮大な壇があった
Trong những ngôi đền cổ, có những nền tảng rộng lớn.
古代の遺物を発見した時、彼は喜びを表した。
Khi anh ấy phát hiện ra cổ vật, anh ấy tỏ ra vui mừng.
古代文明は珍しい石碑を持つ。
Các nền văn minh cổ đại có những bia đá hiếm.
古代の音楽には多くの秘密がある
Có nhiều bí ẩn trong âm nhạc cổ đại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.