N4Danh từ
代金
だいきん
Nghĩa
- 1.thanh toán
- 2.tiền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- payment, cost
- Tiếng Việt
- thanh toán, tiền
- 日本語
- 代金
- 한국어
- 지불
- 中文
- 付款
- Bahasa Indonesia
- pembayaran
- ภาษาไทย
- การชำระเงิน
- Español
- pago
- Français
- paiement
- Deutsch
- Zahlung
- Português
- pagamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.