N4Danh từ
同時
どうじ
Nghĩa
- 1.cùng lúc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- same time
- Tiếng Việt
- cùng lúc
- 日本語
- 同時
- 한국어
- 동시
- 中文
- 同时
- Bahasa Indonesia
- waktu yang sama
- ภาษาไทย
- เวลาเดียวกัน
- Español
- mismo tiempo
- Français
- même temps
- Deutsch
- gleiche Zeit
- Português
- mesmo tempo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかしながら、その倫理的問題も同時に浮上している。
Tuy nhiên, các vấn đề đạo đức cũng đang nổi lên cùng lúc.
スタジオは国際的であると同時に日本文化独特の特徴も生かす必要がある
Các studio phải đồng thời thể hiện sức hấp dẫn quốc tế trong khi tận dụng các đặc điểm riêng của văn hóa Nhật Bản.
同時に、参加者は新しい友人を見つけます。
Đồng thời, những người tham gia sẽ tìm thấy những người bạn mới.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.