N1Danh từ
曽我物語
そがものがたり
Nghĩa
- 1.Soga Monogatari
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Soga Monogatari (war chronicle)
- Tiếng Việt
- Soga Monogatari
- 日本語
- 曽我物語
- 한국어
- 소가 이야기
- 中文
- 曾我物语
- Bahasa Indonesia
- Soga Monogatari
- ภาษาไทย
- ซูกะโมโนกาตาริ
- Español
- Soga Monogatari
- Français
- Soga Monogatari
- Deutsch
- Soga-Monogatari
- Português
- Soga Monogatari
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.