N4Danh từ
建物
たてもん
Nghĩa
- 1.ngôi nhà
- 2.công trình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- building
- Tiếng Việt
- ngôi nhà, công trình
- 日本語
- たてもん
- 한국어
- 건물
- 中文
- 建筑
- Bahasa Indonesia
- bangunan
- ภาษาไทย
- อาคาร
- Español
- edificio
- Français
- bâtiment
- Deutsch
- Gebäude
- Português
- prédio
Kanji được dùng
Câu ví dụ
都市の破壊は甚しく、建物は毀れた。
Sự phá hủy ở thành phố rất nghiêm trọng, và các tòa nhà đã bị phá hủy.
南方の建物は新しい。
Tòa nhà ở phía nam là mới.
市内では古い建物が観光の対象だ。
Trong thành phố, những tòa nhà cổ là điểm thu hút khách du lịch.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.