N1Danh từ
物語
ものがたり
Nghĩa
- 1.câu chuyện
- 2.huyền thoại
- 3.narrative
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- story, tale, narrative
- Tiếng Việt
- câu chuyện, huyền thoại, narrative
- 日本語
- 物語, 話, 物語
- 한국어
- 이야기, 전설, 서사
- 中文
- 故事, 传说, 叙述
- Bahasa Indonesia
- cerita
- ภาษาไทย
- เรื่องราว
- Español
- historia
- Français
- histoire
- Deutsch
- Geschichte
- Português
- história
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今月の本は面白い物語です。
Cuốn sách của tháng này là một câu chuyện thú vị.
彼の過ごした日々は知らない時代の物語であり、時折笑いが起きた。
Những ngày anh ấy trải qua là câu chuyện của một thời đại không biết, và đôi khi có tiếng cười vang lên.
湖のほとりで昔の殉愛の物語が語られた。
Một câu chuyện tình yêu hy sinh ngày xưa đã được kể bên hồ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.