Từ vựng
N4Danh từ

物品

ぶっぴん

Nghĩa

  • 1.hàng hóa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
goods, articles
Tiếng Việt
hàng hóa
日本語
物品
한국어
물품
中文
物品
Bahasa Indonesia
barang
ภาษาไทย
สินค้า
Español
bienes
Français
biens
Deutsch
Waren
Português
bens

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に搬,搭載時には物品が揺れることを防ぐ措置が重要です

    Đặc biệt, trong quá trình vận chuyển và xếp hàng, các biện pháp để ngăn chặn việc rung lắc hàng hóa là quan trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.