Từ vựng
N4Danh từ

品物

しなもの

Nghĩa

  • 1.hàng hóa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
goods, articles
Tiếng Việt
hàng hóa
日本語
品物
한국어
물건
中文
物品
Bahasa Indonesia
barang
ภาษาไทย
ของ
Español
artículos
Français
articles
Deutsch
Gegenstände
Português
itens

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.