Từ vựng
N4Danh từ

食べ物

たべもの

Nghĩa

  • 1.thức ăn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
food
Tiếng Việt
thức ăn
日本語
食べ物
한국어
음식
中文
食物
Bahasa Indonesia
makanan
ภาษาไทย
อาหาร
Español
comida
Français
nourriture
Deutsch
Essen
Português
comida

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • たくさんの食べ物を持って帰ります。

    Tôi trở về nhà với nhiều thức ăn.

  • 食べ物がたくさんあります

    Có nhiều đồ ăn.

  • またおいしい食べ物もあります。

    Cũng có đồ ăn ngon.

  • 食べ物もおいしかった

    Thức ăn rất ngon.

  • 食べ物はとてもおいしかったです!

    Đồ ăn rất ngon!

  • おいしい食べ物や楽しいゲームがあります。

    Có đồ ăn ngon và trò chơi thú vị.

  • おいしい食べ物や楽しいゲームがあります。

    Sẽ có thức ăn ngon và trò chơi thú vị.

  • しかし胃が痛いと食べ物を選びにくい。

    Tuy nhiên, khi dạ dày của bạn đau, khó để chọn thức ăn.

  • 私はおいしい食べ物をたくさん食べました。

    Tôi đã ăn rất nhiều món ăn ngon.

  • 食べ物も楽しみだね。

    Tôi cũng mong chờ món ăn.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.