tôi, mình
On'yomi (音読み)
- ガ
Kun'yomi (訓読み)
- わ.れ
- われ
- あ.る
Về kanji này
Kanji「我」nghĩa chính là "ta" hay "mình", thường dùng để chỉ bản thân. Kanji này thường được dùng như một danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với「我」là「我慢」(ganman), có nghĩa là "kiên nhẫn";「我が国」(wagakuni), nghĩa là "đất nước của chúng ta"; và「我々」(wareware), có nghĩa là "chúng ta". Khi sử dụng「我」,cần lưu ý rằng trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường sử dụng các cách nói khác ít mang tính trịnh trọng hơn để chỉ bản thân, vì vậy「私」(watashi) là lựa chọn phổ biến hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
我を忘れないでください。
Xin đừng quên tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- self, I, myself
- Tiếng Việt
- tôi, mình
- 日本語
- 私, 自分
- 한국어
- 자신, 나는, 내 자신
- 中文
- 自己, 我, 我自己
- id
- diri, saya, diriku
- th
- ตัวเอง, ฉัน, ตัวฉัน
- es
- yo, mi, a mí
- fr
- soi, je, moi
- de
- Selbst, ich, mich
- pt
- eu, meu, me
Từ ghép phổ biến
- 我慢patience, self-control
- 我が国our country
- 我々we, us
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.