Từ vựng
N3Danh từ

抗生物質

こうせいぶっしつ

Nghĩa

  • 1.kháng sinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
antibiotic
Tiếng Việt
kháng sinh
日本語
抗生物質
한국어
항생제
中文
抗生素
Bahasa Indonesia
antibiotik
ภาษาไทย
ยาปฏิชีวนะ
Español
antibiótico
Français
antibiotique
Deutsch
Antibiotikum
Português
antibiótico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.