kháng cự, chống đối
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- あらが.う
Về kanji này
Kanji "抗" mang nghĩa chính là "phản đối" hay "kháng cự". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hoặc động từ, nhất là khi nói về việc chống lại điều gì đó. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "抵抗" (ていこう), có nghĩa là "sự kháng cự"; "抗う" (あらがう), có nghĩa là "kháng cự" hay "chống lại"; và "抗生物質" (こうせいぶっしつ), nghĩa là "kháng sinh". Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thể hiện một ý chí mạnh mẽ để chống lại áp lực hoặc khó khăn.
Câu ví dụ
病気に抗うために頑張る。
Tôi sẽ cố gắng chống lại bệnh tật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- oppose, resist
- Tiếng Việt
- kháng cự, chống đối
- 日本語
- 抗う, 抵抗する
- 한국어
- 저항하다
- 中文
- 反抗
- id
- menolak
- th
- ต้านทาน
- es
- oponerse
- fr
- s'opposer
- de
- widerstehen
- pt
- opor-se
Từ ghép phổ biến
- 抵抗resistance, opposition
- 抗うto resist, to oppose
- 抗生物質antibiotic
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.