N1Danh từ
拘束時間
こうそくじかん
Nghĩa
- 1.tổng thời gian làm việc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- total hours spent working
- Tiếng Việt
- tổng thời gian làm việc
- 日本語
- 総労働時間
- 한국어
- 총 근무 시간
- 中文
- 总工作时间
- Bahasa Indonesia
- jam kerja
- ภาษาไทย
- ชั่วโมงทำงาน
- Español
- horas de trabajo
- Français
- heures de travail
- Deutsch
- Arbeitszeit
- Português
- horas de trabalho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.