Từ vựng
N5Danh từ

人間

にんげん

Nghĩa

  • 1.con người
  • 2.nhân loại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
human, humanity
Tiếng Việt
con người, nhân loại
日本語
人間
한국어
인간, 인류
中文
人类, 人性
Bahasa Indonesia
manusia, kemanusiaan
ภาษาไทย
มนุษย์, ความเป็นมนุษย์
Español
humano, humanidad
Français
être humain, humanité
Deutsch
Mensch, Humanität
Português
humano, humanidade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 里山は人間と自然が共生する場所である。

    Satoyama là một nơi mà con người và thiên nhiên cùng tồn tại.

  • たとえ技術が進歩しても、人間が自然と共存していくことは変わらない。

    Ngay cả khi công nghệ tiến bộ, điều không đổi là con người vẫn sống chung với thiên nhiên.

  • 人間は自己犠牲の精神を持つ。

    Con người có tinh thần tự hy sinh.

  • 人間の感情は複雑だ。

    Cảm xúc con người rất phức tạp.

  • 対立と和解を繰り返し、人間は成長する。

    Qua những lần xung đột và hòa giải lặp đi lặp lại, con người trưởng thành.

  • しかし、AIが人間の仕事を奪うという懸念もありますね。

    Tuy nhiên, có những lo ngại rằng AI sẽ lấy đi công việc của con người.

  • そうですね、AIの判断が人間の価値観と一致するとは限りません。

    Đúng vậy, quyết định của AI không phải lúc nào cũng phù hợp với giá trị của con người.

  • ただし、AIに依存しすぎると人間の創造性が損なわれる恐れがあります。

    Tuy nhiên, phụ thuộc quá nhiều vào AI có thể làm suy giảm sự sáng tạo của con người.

  • その通りです。AIと人間のバランスを取ることが重要です。

    Đúng vậy. Điều quan trọng là cân bằng giữa AI và sự tham gia của con người.

  • その通りです。AIはあくまで人間の補助として活用すべきです。

    Đúng vậy. AI nên được sử dụng như một bổ sung cho nỗ lực của con người.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.