bắt giữ
On'yomi (音読み)
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- かか.わる
Về kanji này
Kanji 「拘」 có nghĩa chính là bắt giữ hay nắm giữ. Kanji này thường được dùng trong danh từ như 拘束 (こうそく), có nghĩa là sự hạn chế hoặc ràng buộc. Một ví dụ khác là 拘らない (こだわらない), có nghĩa là không bị ám ảnh hay không quá câu nệ. Một từ quan trọng khác là 拘禁 (こうきん), tức là sự giam giữ. Khi sử dụng kanji này, bạn nên lưu ý rằng nó thể hiện một cảm giác về sự ràng buộc hoặc bị giới hạn, có thể liên quan đến cả thể xác lẫn tâm lý.
Câu ví dụ
彼は自由を拘束された。
Anh ấy bị ràng buộc bởi những hạn chế về tự do.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- arrest, seize, concerned, adhere to, despite
- Tiếng Việt
- bắt giữ
- 日本語
- 拘束
- 한국어
- 구속
- 中文
- 拘束
- id
- penangkapan, menyita, terkait
- th
- การจับกุม, ยึด, เกี่ยวข้อง
- es
- arresto, tomar
- fr
- arrestation, saisir
- de
- Festnahme, beschlagnahmen
- pt
- prisão, apreender, envolvendo
Từ ghép phổ biến
- 拘束restriction, restraint, binding
- 拘るto be obsessive (about), to be overly concerned (with), to fuss (over)
- 拘禁detention, custody, confinement
- 拘置detention, confinement, arrest
- 拘置所prison, detention house, detention center
- 拘留custody, detention, confinement
- 拘束時間total hours spent working
- 拘りobsession, fixation, hangup
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.