bó, gói, cầm, lõi
On'yomi (音読み)
- ソク
- タク
Kun'yomi (訓読み)
- たば
- つか.ねる
Về kanji này
Kanji 「束」 có nghĩa chính là "bó" hoặc "chùm". Biểu thị một tập hợp các vật lại với nhau, có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Một số từ điển hình là "束縛" (そくばく) có nghĩa là "hạn chế", diễn tả việc ràng buộc ai đó trong một tình huống nào đó; "束ねる" (たばねる) có nghĩa là "buộc lại", dùng khi nói về việc gộp các vật thành một bó; và "束" (たば), đơn giản là "bó" hay "chùm", chỉ một nhóm nhỏ vật được cố định lại với nhau. Khi dùng kanji này, cần chú ý rằng nó không chỉ ám chỉ đến vật lý mà còn có thể mang nghĩa trừu tượng như việc ràng buộc trong mối quan hệ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は花束を持ってきた。
Anh ấy đã mang đến một bó hoa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bundle, bunch, capable
- Tiếng Việt
- bó, gói, cầm, lõi
- 日本語
- 束, 束ねる
- 한국어
- 묶음, 다발, 능력있는
- 中文
- 束, 捆, 能干
- id
- ikatan, bunch, mampu
- th
- กอง, พวง, สามารถ
- es
- fajo, montón, capaz
- fr
- faisceau, tas, capable
- de
- Bündel, Haufen, fähig
- pt
- pacote, maço, capaz
Từ ghép phổ biến
- 束縛restriction, binding
- 束ねるto bind, to tie up
- 束bundle, bunch
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.