N1Tính từ i
間違い
まちがい
Nghĩa
- 1.sai lầm
- 2.lỗi
- 3.nhầm lẫn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mistake, error, blunder
- Tiếng Việt
- sai lầm, lỗi, nhầm lẫn
- 日本語
- 間違い, エラー, 過失
- 한국어
- 실수, 오류, 틀림
- 中文
- 错误, 失误, 失策
- Bahasa Indonesia
- kesalahan, kekeliruan
- ภาษาไทย
- ผิดพลาด, ข้อผิดพลาด
- Español
- error, equivocación, desliz
- Français
- erreur, faute, bévue
- Deutsch
- Fehler, Irrtum, Missgeschick
- Português
- erro, falha, equivoco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.