N1Danh từ
恭賀新年
きょうがしんねん
Nghĩa
- 1.Chúc mừng năm mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Happy New Year
- Tiếng Việt
- Chúc mừng năm mới
- 日本語
- 新年おめでとう
- 한국어
- 새해 복 많이 받으세요
- 中文
- 新年快乐
- Bahasa Indonesia
- Selamat Tahun Baru
- ภาษาไทย
- สวัสดีปีใหม่
- Español
- Feliz Año Nuevo
- Français
- Bonne année
- Deutsch
- Frohes neues Jahr
- Português
- Feliz Ano Novo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.