N5Danh từ
新米
しんまい
Nghĩa
- 1.gạo mới
- 2.người mới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- new rice, freshman
- Tiếng Việt
- gạo mới, người mới
- 日本語
- 新しいお米, 初心者
- 한국어
- 신선한 쌀
- 中文
- 新米
- Bahasa Indonesia
- beras baru
- ภาษาไทย
- ข้าวใหม่
- Español
- nuevo arroz
- Français
- nouveau riz
- Deutsch
- neuer Reis
- Português
- novo arroz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.