chúc mừng, niềm vui
On'yomi (音読み)
- ガ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「賀」 có nghĩa chính là 'chúc mừng' hoặc 'niềm vui'. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với「賀」bao gồm 祝賀 (しゅくが), nghĩa là 'lễ kỷ niệm', năm mới là thời điểm nhiều người gửi 年賀状 (ねんがじょう), tức là 'thiệp chúc mừng năm mới'. Tương tự, 謹賀新年 (きんがしんねん) nghĩa là 'Chúc Mừng Năm Mới', thường được thấy trên thiệp. Khi sử dụng kanji này, chúng ta thường liên tưởng đến các dịp lễ, mang lại không khí vui vẻ và hy vọng.
Câu ví dụ
新年を賀すカードを書く。
Tôi viết một tấm thiệp chúc mừng năm mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- congratulations, joy
- Tiếng Việt
- chúc mừng, niềm vui
- 日本語
- が, おいわい
- 한국어
- 축하하다, 즐거움
- 中文
- 祝贺, 欢喜
- id
- ucapan selamat, kebahagiaan
- th
- ขอแสดงความยินดี, ความสุข
- es
- felicitaciones, alegría
- fr
- félicitations, joie
- de
- Gratulation, Freude
- pt
- parabéns, alegria
Từ ghép phổ biến
- 祝賀celebration, congratulations
- 年賀New Year's greetings, New Year's call, New Year's gift
- 年賀状New Year's card
- 謹賀新年Happy New Year
- 賀状New Year's card
- 参賀congratulatory visit to the Imperial Palace (e.g. at New Year)
- 賀正A Happy New Year!
- 賀意congratulatory feeling
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.