Từ vựng
N5Danh từ

新品

しんぴん

Nghĩa

  • 1.sản phẩm mới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
new product
Tiếng Việt
sản phẩm mới
日本語
新品
한국어
신제품
中文
新产品
Bahasa Indonesia
produk baru
ภาษาไทย
ผลิตภัณฑ์ใหม่
Español
nuevo producto
Français
nouveau produit
Deutsch
Neues Produkt
Português
novo produto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.