N5Danh từ
百年
ひゃくねん
Nghĩa
- 1.một trăm năm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- one hundred years
- Tiếng Việt
- một trăm năm
- 日本語
- 百年
- 한국어
- 백 년
- 中文
- 一百年
- Bahasa Indonesia
- seratus tahun
- ภาษาไทย
- ร้อยปี
- Español
- cien años
- Français
- cent ans
- Deutsch
- hundert Jahre
- Português
- cem anos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.