tôn trọng, kính trọng
On'yomi (音読み)
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- うやうや.しい
Về kanji này
Kanji 「恭」 chủ yếu mang nghĩa tôn trọng và kính trọng. Kanji này được dùng nhiều trong văn nói và viết để diễn tả trạng thái lịch sự hay lòng thành kính. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 恭敬 (きょうけい) nghĩa là tôn kính, thể hiện sự kính trọng đến người khác; 恭謙 (きょうけん) nghĩa là khiêm tốn, dùng để chỉ thái độ khiêm nhường; và 恭順 (きょうじゅん) nghĩa là trung thành, thể hiện sự tuân theo và trung thành. Khi sử dụng kanji này, người học nên lưu ý rằng nó thường được liên kết với những hành động hoặc cảm xúc tích cực, thể hiện sự tôn trọng và lễ phép đối với người khác.
Câu ví dụ
彼は恭しく行動した。
Anh ấy hành động một cách kính trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- respect, reverent
- Tiếng Việt
- tôn trọng, kính trọng
- 日本語
- 敬う, 謙虚
- 한국어
- 존경하다, 경외
- 中文
- 恭敬, 恭顺
- id
- hormati
- th
- ความเคารพ
- es
- respeto
- fr
- respect
- de
- Respekt
- pt
- respeito
Từ ghép phổ biến
- 恭敬respect, reverence, veneration
- 恭謙modesty, humility
- 恭順allegiance, obedience, submission
- 恭倹respectfulness and modesty, deference
- 恭賀respectful congratulations
- 恭しいpolite, respectful, reverent
- 恭賀新年Happy New Year
- 温良恭倹譲cordial, obedient, respectful, modest, and moderate
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.