N1Danh từ
年功序列
ねんこうじょれつ
Nghĩa
- 1.thâm niên theo độ dài phục vụ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- seniority by length of service
- Tiếng Việt
- thâm niên theo độ dài phục vụ
- 日本語
- 年功序列
- 한국어
- 연공서열
- 中文
- 年功序列
- Bahasa Indonesia
- masa kerja
- ภาษาไทย
- ระยะเวลาการทำงาน
- Español
- antigüedad
- Français
- ancienneté
- Deutsch
- Dienstalter
- Português
- tempo de serviço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.