mở đầu
On'yomi (音読み)
- ジョ
Kun'yomi (訓読み)
- つい.で
- ついで
Về kanji này
Kanji 「序」 có nghĩa chính là lời giới thiệu, bắt đầu, hoặc thứ tự. Nó có thể được dùng như danh từ và động từ, nhưng thường thấy hơn trong các danh từ. Một số từ ghép điển hình là 序盤 (じょばん), có nghĩa là giai đoạn đầu trong trò chơi như cờ vua; 秩序 (ちつじょ), nghĩa là trật tự; và 順序 (じゅんじょ), có nghĩa là thứ tự. Lưu ý rằng 「序」 cũng có thể chỉ một cơ hội nào đó trong cụm từ 序で (ついで). Kanji này thường được sử dụng để diễn tả sự sắp xếp hoặc làm mở đầu cho một câu chuyện.
Câu ví dụ
物事の序を守るべきだ。
Người ta nên tuân theo trật tự của mọi thứ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- preface, beginning, order, precedence, occasion, chance, incidentally
- Tiếng Việt
- mở đầu
- 日本語
- 序文
- 한국어
- 서문
- 中文
- 序言
- id
- kata pendahuluan
- th
- บทนำ
- es
- prefacio
- fr
- préface
- de
- Einleitung
- pt
- prefácio
Từ ghép phổ biến
- 序盤opening (in a game of go, chess, etc.), early stages, initial phase
- 秩序order, discipline, regularity
- 順序order, sequence, procedure
- 序でopportunity, occasion, chance
- 序列rank, ranking order, hierarchy
- 序でにwhile (one is at it), when, on the occasion of
- 無秩序disorder, chaos, confusion
- 年功序列seniority by length of service
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.