N4Danh từ
新年
しんねん
Nghĩa
- 1.Tết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- New Year
- Tiếng Việt
- Tết
- 日本語
- 新年
- 한국어
- 새해
- 中文
- 新年
- Bahasa Indonesia
- Tahun Baru
- ภาษาไทย
- ปีใหม่
- Español
- Año Nuevo
- Français
- Nouvelle Année
- Deutsch
- Neues Jahr
- Português
- Ano Novo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
新年の礼が盛大に行われた。
Nghi lễ năm mới đã được tổ chức hoành tráng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.