Từ vựng
N1Danh từ

外水氾濫

がいすいはんらん

Nghĩa

  • 1.lũ ngoài lề

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
flooding caused by overflowing of rivers (e.g. breaching levee banks)
Tiếng Việt
lũ ngoài lề
日本語
外水氾濫
한국어
외수 범람
中文
外水洪涝
Bahasa Indonesia
banjir dari sungai
ภาษาไทย
น้ำท่วมจากน้ำภายนอก
Español
inundación de aguas externas
Français
inondation causée par des cours d'eau
Deutsch
Überschwemmung durch Flüsse
Português
inundação causada por rios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.