lan rộng, rộng lớn
On'yomi (音読み)
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
- ひろ.がる
Về kanji này
Kanji 「氾」 có nghĩa chính là 'lan rộng' hoặc 'mở rộng'. Thường được dùng trong danh từ, cụ thể là trong các từ ghép liên quan đến nước và lũ lụt. Ví dụ, từ 「氾濫」 (hànran) có nghĩa là 'tràn ngập' hoặc 'ngập lụt', thường nói về nước lũ. Một ví dụ khác là 「氾濫原」 (hanrangen) có nghĩa là 'đồng bằng ngập nước', nơi nước từ sông có thể tràn ra. Ngoài ra, từ 「河川氾濫」 (kasenhanran) dùng để chỉ hiện tượng lũ lụt do sông tràn bờ. Lưu ý rằng từ này thường chỉ dùng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc sự kiện tự nhiên liên quan đến nước.
Câu ví dụ
氾濫する水に注意してください。
Hãy cẩn thận với nước lũ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spread out, wide
- Tiếng Việt
- lan rộng, rộng lớn
- 日本語
- 氾, 広がる
- 한국어
- 퍼지다, 넓다
- 中文
- 传播, 宽广
- id
- meluas
- th
- กระจาย
- es
- extenderse
- fr
- étendre
- de
- ausbreiten
- pt
- espalhar
Từ ghép phổ biến
- 氾濫overflowing, flood, inundation
- 氾濫原flood plain
- 内水氾濫flooding within the confines of a levee (i.e. caused by surface runoff, drainage failure, etc.)
- 河川氾濫flooding caused by overflowing of rivers (e.g. breaching levee banks)
- 外水氾濫flooding caused by overflowing of rivers (e.g. breaching levee banks)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.