Từ vựng
N1Danh từ

内憂外患

ないゆうがいかん

Nghĩa

  • 1.nỗi lo trong nước và ngoài nước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
troubles both at home and abroad
Tiếng Việt
nỗi lo trong nước và ngoài nước
日本語
内憂外患
한국어
내우외환
中文
内忧外患
Bahasa Indonesia
masalah baik di dalam maupun di luar
ภาษาไทย
ปัญหาภายในและต่างประเทศ
Español
problemas internos y externos
Français
problèmes internes et externes
Deutsch
innere und äußere Probleme
Português
transtornos internos e externos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.