Từ vựng
N1Danh từ

内容

ないよう

Nghĩa

  • 1.nội dung
  • 2.chất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
contents, content, substance
Tiếng Việt
nội dung, chất
日本語
内容, コンテンツ, 実質
한국어
내용, 콘텐츠, 실질
中文
内容, 内容, 实质
Bahasa Indonesia
isi, substansi
ภาษาไทย
เนื้อหา, สาร
Español
contenido, sustancia
Français
contenu, substance
Deutsch
Inhalt, Substanz
Português
conteúdo, substância

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その映画の内容は感動的でした。

    Nội dung của bộ phim rất cảm động.

  • 多くの意見が拙い内容を含み、埋められた

    Nhiều ý kiến chứa nội dung kém và bị chôn vùi.

  • 契約内容は秘密だった。

    Nội dung hợp đồng là bí mật.

  • プレゼンの内容はどんな感じ?

    Nội dung của buổi thuyết trình như thế nào?

  • もちろんです。どのような内容でしょうか?

    Tất nhiên. Vấn đề là gì?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.