N3Danh từ
境内
けいだい
Nghĩa
- 1.khuôn viên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- precinct, grounds (of a shrine)
- Tiếng Việt
- khuôn viên
- 日本語
- 境内
- 한국어
- 신사 경내
- 中文
- 神社区域
- Bahasa Indonesia
- halaman (kuil)
- ภาษาไทย
- เขตแดน (ของศาลเจ้า)
- Español
- recinto (de un santuario)
- Français
- enceinte (d'un sanctuaire)
- Deutsch
- Gelände (eines Schreins)
- Português
- área (de um santuário)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.