N3Danh từ
外国仏
がいこくぶつ
Nghĩa
- 1.Hàng hóa ngoại quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- foreign goods
- Tiếng Việt
- Hàng hóa ngoại quốc
- 日本語
- 外国仏
- 한국어
- 외국 제품
- 中文
- 外国商品
- Bahasa Indonesia
- barang asing
- ภาษาไทย
- สินค้านำเข้า
- Español
- bienes extranjeros
- Français
- biens étrangers
- Deutsch
- ausländische Waren
- Português
- bens estrangeiros
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.