Từ vựng
N4Động từ nhóm 2

外れる

はずれる

Nghĩa

  • 1.bị rời ra
  • 2.bị lệch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to come off, to be disconnected
Tiếng Việt
bị rời ra, bị lệch
日本語
外れる
한국어
떨어지다
中文
脱落
Bahasa Indonesia
terputus
ภาษาไทย
หลุดออก
Español
desconectarse
Français
se déconnecter
Deutsch
abgehen
Português
desconectar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.