bị bệnh, bệnh, khổ sở, ốm
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- わずら.う
Về kanji này
Kanji "患" có nghĩa chính là "bị bệnh" hoặc "khổ sở", thường được dùng để chỉ những điều liên quan đến sức khoẻ. Kanji này thường xuất hiện như danh từ hơn là động từ, với một số từ ghép tiêu biểu như "患者" (かんじゃ), nghĩa là "bệnh nhân"; "疾患" (しっかん), nghĩa là "bệnh tật"; và "患う" (わずらう), nghĩa là "bị ốm". Bạn cũng có thể gặp từ "患部" (かんぶ), có nghĩa là "phần bị ảnh hưởng". Chú ý rằng trong cuộc sống hàng ngày, kanji này thường gắn liền với các tình huống y tế hoặc sức khoẻ.
Câu ví dụ
彼は重い病を患っている。
Anh ấy đang mắc một bệnh nặng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- afflicted, disease, suffer from, be ill
- Tiếng Việt
- bị bệnh, bệnh, khổ sở, ốm
- 日本語
- 苦しむ, 病気, 悩む
- 한국어
- 아프다, 병, 괴로워하다, 아프다
- 中文
- 患病, 疾病, 受苦, 生病
- id
- terkena
- th
- ป่วย
- es
- afligido
- fr
- affligé
- de
- erkrankt
- pt
- afetado
Từ ghép phổ biến
- 患者patient
- 疾患disease, illness, disorder
- 患うto be ill, to suffer from
- 患部affected part, diseased part, wound
- 病患sickness, disease
- 急患emergency case
- 罹患contraction of a disease
- 内憂外患troubles both at home and abroad
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.