Từ vựng
N1Danh từ

冷凍食品

れいとうしょくひん

Nghĩa

  • 1.thực phẩm đông lạnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
frozen food
Tiếng Việt
thực phẩm đông lạnh
日本語
冷凍食品
한국어
냉동식품
中文
冷冻食品
Bahasa Indonesia
makanan beku
ภาษาไทย
อาหารแช่แข็ง
Español
comida congelada
Français
nourriture congelée
Deutsch
eingegrenzte Nahrungsmittel
Português
comida congelada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.