Từ vựng
N4Danh từ

作品

さくひん

Nghĩa

  • 1.tác phẩm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
work, product (of creativity)
Tiếng Việt
tác phẩm
日本語
作品
한국어
작품
中文
作品
Bahasa Indonesia
karya, produk
ภาษาไทย
ผลงาน
Español
obra, producto
Français
œuvre, produit
Deutsch
Werk, Produkt
Português
trabalho, produto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 職人達は見事な作品を制作している。

    Những người thợ thủ công đang tạo ra các tác phẩm đáng chú ý.

  • 試作品の実験では、製品の欠点を拭い去ることが重要です

    Trong việc thử nghiệm mẫu, loại bỏ khuyết điểm của sản phẩm là rất quan trọng.

  • 文化祭で巨大な漆の芸術作品に展示しました。

    Nó đã được trưng bày như một tác phẩm nghệ thuật sơn mài lớn tại lễ hội văn hóa.

  • その作品は偽物だった。

    Tác phẩm đó là đồ giả.

  • 職人は粋な作品を創る。

    Nghệ nhân tạo ra những tác phẩm tinh tế.

  • はい、読みました。彼の作品はいつも独特な世界観がありますね。

    Vâng, tôi đã đọc. Tác phẩm của ông ấy luôn có một thế giới quan độc đáo.

  • 特に今回の作品では、現実と幻想の境界が曖昧でしたね。

    Đặc biệt trong tác phẩm lần này, ranh giới giữa thực tế và ảo tưởng rất mờ nhạt.

  • そうですね。それが彼の作品の魅力の一つだと思います。

    Đúng vậy. Tôi nghĩ đó là một trong những điểm hấp dẫn của tác phẩm của ông ấy.

  • 彼の作品には、常に深い哲学的なテーマが含まれていますね。

    Tác phẩm của ông ấy luôn chứa đựng những chủ đề triết học sâu sắc.

  • 彼の作品を読むと、日常の中に潜む非日常を感じます。

    Đọc tác phẩm của ông ấy khiến tôi cảm nhận được điều phi thường ẩn trong điều bình thường.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.