Từ vựng
N4Danh từ

商品

しょうひん

Nghĩa

  • 1.hàng hóa
  • 2.sản phẩm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
goods, merchandise
Tiếng Việt
hàng hóa, sản phẩm
日本語
商品
한국어
상품
中文
商品
Bahasa Indonesia
barang
ภาษาไทย
สินค้า
Español
mercancías
Français
marchandises
Deutsch
Waren
Português
mercadorias

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人々は新しいサービスや商品を開発することは競争を高めることが重要です。

    Việc phát triển dịch vụ và sản phẩm mới là điều quan trọng đối với con người để thúc đẩy cạnh tranh.

  • 様々な商品が販売されている。

    Nhiều sản phẩm được bán.

  • 姉は山の商品を広げたい。

    Chị tôi muốn quảng bá sản phẩm của vùng núi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.