ăn
On'yomi (音読み)
- ショク
- ジキ
Kun'yomi (訓読み)
- く.う
- く.らう
- た.べる
- は.む
Về kanji này
Kanji「食」có nghĩa chính là ăn và thực phẩm. Nó thường được sử dụng như một danh từ liên quan đến đồ ăn, nhưng cũng là động từ khi nói về hành động ăn. Một số từ ghép nổi bật bao gồm: 飲食 (いんしょく) – thực phẩm và đồ uống; 給食 (きゅうしょく) – cung cấp bữa trưa (như trong trường học hoặc văn phòng); và 食事 (しょくじ) – bữa ăn (như bữa trưa, bữa tối). Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, thường có nhiều cách để nói về đồ ăn và bữa ăn, vì vậy việc sử dụng kanji này sẽ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
この食事はとても美味しい。
Bữa ăn này rất ngon.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- eat, food
- Tiếng Việt
- ăn
- 日本語
- 食べる
- 한국어
- 먹다
- 中文
- 吃
- id
- makan, makanan
- th
- กิน, อาหาร
- es
- comer, alimento
- fr
- manger, nourriture
- de
- essen, Nahrung
- pt
- comer, alimento
Từ ghép phổ biến
- 飲食food and drink, eating and drinking
- 給食provision of lunch (e.g. at office, school, etc.), providing a meal, lunch service
- 食事meal (e.g. lunch, dinner), diet
- 食堂dining room, dining hall, cafeteria
- 食品food, food products, foodstuffs
- 食料food
- 食糧food (esp. staple food such as rice or wheat), provisions, rations
- 朝食breakfast
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.