hàng hóa, sản phẩm
On'yomi (音読み)
- ヒン
- ビン
Kun'yomi (訓読み)
- しな
Về kanji này
Kanji 「品」 có nghĩa chính là hàng hóa, món đồ hoặc item. Từ này thường được dùng như danh từ, có thể biểu thị nhiều loại sản phẩm khác nhau. Một số từ ghép phổ biến của kanji này bao gồm: 商品 (しょうひん) có nghĩa là hàng hóa, thường chỉ các mặt hàng thương mại; 品質 (ひんしつ) nghĩa là chất lượng, liên quan đến mức độ tốt hay xấu của sản phẩm; và 品物 (しなもの) có nghĩa là hàng hóa hoặc sản phẩm, ám chỉ đồ vật cụ thể. Khi sử dụng, bạn nên chú ý rằng 「品」 thường mang ý nghĩa liên quan đến giá trị và phẩm chất của món đồ.
Câu ví dụ
この品は高いです。
Món này thì đắt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- goods, article, item
- Tiếng Việt
- hàng hóa, sản phẩm
- 日本語
- 品, 品物
- 한국어
- 품
- 中文
- 物品
- id
- barang
- th
- สินค้า
- es
- artículo
- fr
- article
- de
- Waren
- pt
- item
Từ ghép phổ biến
- 商品goods, merchandise
- 品質quality
- 品物goods, articles
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.