Từ vựng
N1Danh từ

品質

ひんしつ

Nghĩa

  • 1.chất lượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
quality (of a product or a service)
Tiếng Việt
chất lượng
日本語
品質
한국어
품질
中文
品质
Bahasa Indonesia
kualitas
ภาษาไทย
คุณภาพ
Español
calidad
Français
qualité
Deutsch
Qualität
Português
qualidade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 品質管理には厳格な基準が設けられる。

    Tiêu chuẩn nghiêm ngặt được thiết lập cho việc kiểm soát chất lượng.

  • 管理者は製品の品質に注意を払い、繊維の繕いを行う

    Người quản lý chú ý đến chất lượng sản phẩm và sửa chữa sợi.

  • 品質を保証するため加工技術が必要だ

    Công nghệ chế biến là cần thiết để đảm bảo chất lượng.

  • 特に電子製品は品質が高い。

    Đặc biệt, sản phẩm điện tử có chất lượng cao.

  • ただし、品質を維持することが重要です。

    Tuy nhiên, duy trì chất lượng là quan trọng.

  • その通りです。品質管理を徹底しましょう

    Chính xác. Hãy đảm bảo kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.